bọ cạp

bọ cạp

Khi dọn dẹp nhà kho, họ phát hiện một con bọ cạp rất lớn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài động vật chân khớp, thuộc lớp Hình nhện, đuôi dài với nọc độccuối: "bọ cạp" tên gọi chung cho các loài động vật thuộc bộ Scorpiones, thường sốngnơi khô ráo, ban ngày ẩn náu ban đêm đi kiếm ăn.
    • (Nghĩa rộng) Biểu tượng cho một cung hoàng đạo trong chiêm tinh học: "Bọ Cạp" (hay Hổ Cáp, Thần Nông) tên gọi của cung hoàng đạo thứ tám, tương ứng với những người sinh từ khoảng 23/10 đến 22/11.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khi dọn dẹp nhà kho, họ phát hiện một con bọ cạp rất lớn. (Khi dọn dẹp nhà kho, họ phát hiện một con bọ cạp rất lớn.)
    • Nọc độc của một số loài bọ cạp có thể gây nguy hiểm đến tính mạng con người. (Nọc độc của một số loài bọ cạp có thể gây nguy hiểm đến tính mạng con người.)
    • Anh ấy thuộc cung Bọ Cạp, tính cách khá bí ẩn quyết đoán. (Anh ấy thuộc cung Bọ Cạp, tính cách khá bí ẩn quyết đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nọc bọ cạp": chỉ chất độc do bọ cạp tiết ra.

    • Trong y học cổ truyền, nọc bọ cạp đôi khi được sử dụng với liều lượng rất nhỏ để chữa bệnh. (Trong y học cổ truyền, nọc bọ cạp đôi khi được sử dụng với liều lượng rất nhỏ để chữa bệnh.)
  • "bò cạp": một biến thể trong cách gọi tên, đồng nghĩa với "bọ cạp".

    • một số vùng miền, người ta gọi "bọ cạp" "bò cạp". (Ở một số vùng miền, người ta gọi "bọ cạp" "bò cạp".)
Biến thể từ gần giống
  • Bò cạp (danh từ): cách gọi khác của "bọ cạp", nghĩa hoàn toàn tương đương.
  • Hổ cáp (danh từ): tên gọi khác cho cung Bọ Cạp trong hoàng đạo, thường dùng trong văn chương hoặc chiêm tinh.
  • Bộ cạp (danh từ): từ cổ, ít dùng, chỉ loài bọ cạp.
Từ đồng nghĩa
  • Bò cạp: (xemmục Biến thể).
  • Scorpion: tên gọi tiếng Anh, thường dùng trong văn bản khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "bọ cạp" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan
  • Độc như bọ cạp: von về tính cách hoặc lời nói độc địa, hiểm ác của một người.
    • Lời nói của ta độc như bọ cạp, khiến ai nghe cũng phải sợ. (Lời nói của ta độc như bọ cạp, khiến ai nghe cũng phải sợ.)

Từ chứa "bọ cạp"